TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đtdđ" - Kho Chữ
Đtdđ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Điện thoại di động (viết tắt).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đt
modem
đtdđ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đtdđ là .