TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đi tua" - Kho Chữ
Đi tua
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Đi lần lượt qua từng máy (thường là trong ngành dệt) để kiểm tra, xử lí kịp thời nếu cần, khi máy đang vận hành
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giò
tuần hành
tuần
tuần thú
soát
thanh tra
dò
giám sát
tuần tra
thị sát
khảo hạch
tuần duyên
thanh sát
tái kiểm
rà
rà soát
đăng kiểm
thẩm tra
bình bản
lục soát
tra xét
xét
giám thị
soát xét
phúc kiểm
khảo tra
khảo thí
bình bán
thăm
rà
quan sát
vi hành
tăm tia
táy máy
điện tim
chẩn đoán
minh xét
tuần phòng
xét nét
thẩm xét
khám
phân xét
xem xét
dõi
thăm thú
khám xét
chẩn mạch
săm se
sơ khảo
soi xét
thẩm
trinh sát
dò
giám định
dò xét
trắc nghiệm
trinh thám
truy xét
tiền trạm
tia
canh chừng
theo dõi
truy tìm
sát hạch
hoá nghiệm
khảo sát
phúc tra
xét soi
dòm
rà
nom dòm
thẩm định
thi
khảo chứng
Ví dụ
"Thợ dệt đi tua"
đi tua có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đi tua là .