TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đi tiểu" - Kho Chữ
Đi tiểu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Đi đái (lối nói lịch sự).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tè
mắc
đái tháo
nước tiểu
phóng uế
nước đái
són
đái dắt
đái
đi rửa
nước giải
tiêu thuỷ
đổ
rướm
tiêu
dãi
vãi
tươm
ri rỉ
nước dãi
tuôn
tháo dạ
nhấp giọng
túa
rịn
lợi tiểu
tứa
xả
đái dầm
chảy
tong tong
toát
vã
nhểu
đi tả
tiêu thoát
ứa
ứ
té re
lội
giọi
sớt
súc
rỉ rả
xiết
tong tỏng
mướt
chảy
sùi sụt
lã chã
thụt
thẩm
hắt
chùi
thẩm lậu
trút
tiết
rót
nốc
rỏ
thuỷ
dốc
ồ
rò rỉ
toèn toẹt
đổ
té
khoát
trôi chảy
mồ hôi
phun
tồ tồ
đổ
xoải
đi tiểu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đi tiểu là .