TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đa phu" - Kho Chữ
Đa phu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Có nhiều chồng (một hình thái hôn nhân gia đình trong đó người đàn bà có quyền đồng thời lấy nhiều chồng, như ở Tây Tạng).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chế độ đa thê
chế độ tạp hôn
chế độ quần hôn
quần hôn
năm thê bảy thiếp
phu phụ
đa thần
thuyết đa thần
vị hôn phu
chồng con
vợ chồng
thiếp
thê thiếp
giá thú
đa phu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đa phu là .