TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đa hệ" - Kho Chữ
Đa hệ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Có thể hoạt động được với nhiều hệ thống khác nhau
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bình thông nhau
Ví dụ
"Đầu video đa hệ"
"Phần mềm đa hệ"
đa hệ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đa hệ là .