TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ú tim" - Kho Chữ
Ú tim
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Trò chơi đi trốn, đi tìm của trẻ em
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hú tim
tăm
khám phá
lần
truy tìm
quờ
tìm
tầm quất
giò
truy tầm
tìm
tìm kiếm
quờ quạng
bói
săn tìm
săn lùng
học lóm
truy lùng
mò
lùng
dò tìm
dọ
mày mò
lùng sục
dò
lục
trinh thám
phát hiện
tra cứu
đáy bể mò kim
phát giác
lẩn khuất
rà
mò
hóng
rờ rẫm
đánh đố
khai thác
mò mẫm
nói mò
rình mò
truy
tìm tòi
hỏi dò
tri kỉ
lục lạo
lục lọi
truy xét
đồ chừng
dòm
tăm
dối dăng
Ví dụ
"Chơi trò ú tim"
ú tim có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ú tim là .