TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "áp kế" - Kho Chữ
Áp kế
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khí cụ đo áp suất của chất lỏng và chất khí.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
át-mốt-phe
lực kế
ẩm kế
phù kế
vũ kế
atmosphere
đồng hồ
công tơ
tĩnh điện kế
cao độ kế
điện kế
ampere kế
phổ kế
cảm biến
ohm kế
volt kế
áp suất
lường
áp
giác kế
hoả kế
lào
biểu
cân đồng hồ
mặt cân
đồng hồ tổng
mặt số
thước
áp kế có nghĩa là gì? Từ đồng âm với áp kế là .