TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xuất nhập khẩu" - Kho Chữ
Xuất nhập khẩu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Xuất khẩu và nhập khẩu (nói gộp)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nhập khẩu
ngoại nhập
nhập ngoại
nhập
nhập cảng
du nhập
nhập nội
nhập cảnh
gồng
vác
tha
xách
ôm đồm
gánh
moi móc
tống
thâm nhập
thâu
vô
truy nhập
quẩy
ăn
xỏ
vào
Ví dụ
"Hàng hoá xuất nhập khẩu"
xuất nhập khẩu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xuất nhập khẩu là .