TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xong xả" - Kho Chữ
Xong xả
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
phương ngữ
xong xuôi mọi thứ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dứt điểm
chấm hết
thanh toán
thoát
dứt
giã đám
giải nghệ
sả
kết liễu
sạch
xả hơi
dứt điểm
huỷ
giải toả
thanh lí
mãn khoá
xả
thanh lý
bài
buông xuôi
sa thải
buông trôi
giãn
từ bỏ
dọn
dãn
khắc phục
xả
giải thể
thải
cách
xổ
gỡ rối
giải nhiệm
đi
giải toả
thôi việc
dẹp tiệm
bãi
xài
nghỉ
giã
xở
sả
bỏ
bỏ dở
tắt ngóm
tháo
tháo gỡ
huỷ bỏ
từ
triệt tiêu
tan
thu binh
tiêu tùng
thải loại
bỏ lửng
bỏ xừ
xỉa
triệt phá
giải
bỏ
thải trừ
khử
nghỉ việc
cưa đứt đục suốt
triệt
thanh trừ
buông
phá bỏ
xoá
dừng
buông
xả thân
Ví dụ
"Công việc như thế là xong xả"
xong xả có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xong xả là .