TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xoi mói" - Kho Chữ
Xoi mói
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Để ý, moi móc những sai sót, những chuyện riêng tư của người khác, với dụng ý xấu
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
soi mói
moi móc
xoi móc
dòm ngó
săm soi
săm soi
soát
rình mò
nom dòm
học lóm
dõi
soi
giò
hó háy
dò
dòm dỏ
bươi
rình
dòm
ghé mắt
lấm lét
liếc
để ý
để mắt
quan sát
xét soi
nghiêng ngó
xét nét
đưa mắt
ghé mắt
ngấp nghé
ngắm nghía
soi
soát xét
lấc láo
xem
theo dõi
săm se
rà
nghé
nom
ngó nghiêng
mở mắt
mò
xem xét
tra xét
mò
soi xét
xem
mòi
rình rập
soi
khảo
ngấp nga ngấp nghé
lầm lẫn
thám sát
giám thị
dòm ngó
dò tìm
xem
thấy
nheo
nhận diện
tráo
lục soát
diếc
lé
coi ngó
tia
phát giác
ngấp nghé
truy tìm
rà soát
nghe lóm
Ví dụ
"Cái nhìn soi mói"
"Soi mói chuyện của người khác"
xoi mói có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xoi mói là .