TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xen canh" - Kho Chữ
Xen canh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Trồng hai ba thứ cây cùng một lúc trên cùng một thửa đất (một phương thức canh tác)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xen kẽ
đan chen
tạp giao
đan chéo
cài răng lược
chéo
đồng lần
chằng chéo
Ví dụ
"Xen canh lạc với ngô"
"Trồng xen canh"
xen canh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xen canh là .