TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Xem tử vi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Đoán số mệnh bằng cách dựa vào ngày giờ, năm sinh và các ngôi sao.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xem
xem tướng
chiêm tinh
xem bói
bói
dự đoán
tiên đoán
tiên lượng
xem tay
vũ đoán
đoán định
bói toán
ức đoán
tiên tri
phán đoán
đoán
suy đoán
phỏng
ước
gieo quẻ
lí số
dự báo
dè
dự liệu
phỏng đoán
lường
tiên lượng
phỏng tính
quyết đoán
xin quẻ
đồ chừng
tính chuyện
luận đoán
dự kiến
dự cảm
áng
xét đoán
phỏng chừng
liệu chừng
tiên liệu
ang áng
dự kiến
tri kỷ
đè chừng bắt bóng
đoán chừng
dự cảm
mò
quẻ
tính
tri kỉ
định
bấm độn
suy tính
tính
đoán già đoán non
suy
lo xa
đón đầu
liệu chừng
suy diễn
bàn tính
liệu cái thần hồn
đo đạc
xét soi
sấm kí
dự kiến
áng chừng
liệu thần hồn
xem
xác định
định liệu
khảo tra
dò xét
so kè
xem tử vi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xem tử vi là .
Từ đồng nghĩa của "xem tử vi" - Kho Chữ