TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vệ tinh nhân tạo" - Kho Chữ
Vệ tinh nhân tạo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khí cụ nghiên cứu vũ trụ được con người đưa vào bay quanh quỹ đạo Trái Đất hay một thiên thể khác
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vệ tinh
thiên thể
bóng thám không
mặt trăng
tinh cầu
tinh tú
thiên cầu
hành tinh
phi thuyền
sao chổi
vì
tên lửa vũ trụ
sao đổi ngôi
gương nga
hệ mặt trời
thiên hà
ống dòm
khinh khí cầu
sao băng
sao
Ví dụ
"Phóng vệ tinh nhân tạo"
vệ tinh nhân tạo có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vệ tinh nhân tạo là .