TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vật lực" - Kho Chữ
Vật lực
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Những phương tiện vật chất dùng vào một công cuộc nào đó (nói tổng quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lực lượng
tài lực
lực lượng
chi viện
vũ khí
võ lực
lực
khí lực
hậu cần
quân bị
tinh lực
binh bị
khí tài
vũ lực
thể lực
thực lực
chiến đấu
sức lực
lực lượng vũ trang
xung lực
vũ trang
gân sức
công lực
sức mạnh
quân dụng
binh nhu
binh khí
sinh lực
binh lực
tổng lực
vũ khí
nghị lực
kỹ thuật
vũ trang
quân nhu
dụng binh
đánh vận động
cường lực
đô vật
thế lực
hơi sức
sinh lực
tinh nhuệ
lực sĩ
cự
biên chế
chủ lực
binh cách
bạo lực
đấu tranh vũ trang
trợ chiến
quân sự
quân khí
quân lực
chiến
cơ mưu
bộ
dũng sĩ
binh lược
công sự
chiến sự
tiếp viện
dũng khí
quân đội
đấu
đấu tranh
trù bị
quân lương
quân trang
bung xung
mạnh thường quân
hàng chiến lược
quân
vũ sĩ
Ví dụ
"Giúp đỡ cả nhân lực lẫn vật lực"
vật lực có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vật lực là .