TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vđv" - Kho Chữ
Vđv
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Vận động viên (viết tắt).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vận động viên
võ sĩ
đô vật
thi đấu
vũ sĩ
đánh vận động
đấu sĩ
thể hình
xạ thủ
đánh đơn
võ biền
thể lực
võ thuật
vđv có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vđv là .