TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ví von" - Kho Chữ
Ví von
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Ví để tạo hình ảnh gợi tả (nói khái quát).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vẽ
dựng
thành hình
tô vẽ
điểm
vẽ vời
sinh
gây tạo
tráng
bày vẽ
un đúc
viên
đánh bóng
làm bộ
gây
tạo dựng
dưng
sản sinh
sáng tạo
xây dựng
nổi
gầy
nặn
làm
hình thành
tạo
tạo lập
gây dựng
đánh
làm
khai sanh
gầy
gầy gò
gầy yếu
gầy còm
sao phỏng
gầy đét
sản xuất
gầy đét
sáng chế
động
hiện hình
làm dáng
gầy yếu
xây dựng
giương
gầy còm
gầy nhom
thác
xuất hiện
rập khuôn
sinh
ương
phú
nảy
khai triển
sinh thành
đầy
cụ thể hoá
gầy mòn
phóng đại
vun bón
biến hình
xù
tái tạo
vun vén
gập
xây dựng
gầy nhom
phục chế
đưa
lí tưởng hoá
nghiêng thành
lý tưởng hoá
ví von có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ví von là .