TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vây cánh" - Kho Chữ
Vây cánh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tập hợp người câu kết với nhau vì những quyền lợi riêng không chính đáng (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phe cánh
bè cánh
bè
tập đoàn
bè phái
đảng
cánh hẩu
tập đoàn
cấu kết
bọn
đám
phe
câu kết
kéo bè kéo cánh
tập đoàn
tập thể
xâu
kéo bè kết đảng
consortium
liên danh
đám
liên chi
khóm
chùm
ê kíp
cỗ
bưởng
liên minh
syndicat
bộ
thành phần
tập hợp con
đoàn
tập hợp
khối
toán
tổ hợp
cụm
buồng
kéo
đội ngũ
mớ
tổ chức
liên minh
hợp
lứa
cố kết
xóc
đoàn
chòm
tốp
liên hiệp
nải
mâm
cộng
dẫy
quần thể
bầy
cụm
trust
tổ
tán
đoàn kết
lớp
cộng sự
tờ-rớt
quỹ tích
tổ hợp sản xuất
tuyến
túm
lớp
liên đoàn
quần tụ
đội ngũ
Ví dụ
"Thu nạp để thêm vây cánh"
vây cánh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vây cánh là .