TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vào sinh ra tử" - Kho Chữ
Vào sinh ra tử
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Xông pha nơi trận mạc nguy hiểm, luôn cận kề cái chết.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
gan góc
xung trận
xung kích
đương đầu
dũng khí
gan lì tướng quân
sống chết
mũi tên hòn đạn
tử chiến
tử trận
đề kháng
hung hãn
xung kích
cảm tử
trận mạc
xung phong
chạm súng
tử thương
chiến đấu
ác liệt
công phá
chiến trường
bản lãnh
anh hùng
chống chọi
một mất một còn
giáp trận
phòng chống
đánh công kiên
nghênh chiến
thượng đài
huyết chiến
thi gan
đụng đầu
ác chiến
mặt trận
mặt trận
giáp công
thách thức
đương
xuất kích
dũng
chiến trận
giáp chiến
sống mái
gan liền tướng quân
lâm trận
lửa đạn
kháng cự
tiến công
sa trường
hùng dũng
bảo mạng
vào sinh ra tử có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vào sinh ra tử là .