TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vu hồi" - Kho Chữ
Vu hồi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Quanh
động từ
Đánh vòng lại
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trở lại
lộn
lại
quanh
đảo ngược
luân lưu
lùi
đảo
giật lùi
ngoái
vòng quanh
vòng
quay vòng
xuôi ngược
quày
quành
rẽ
hoàn lưu
khoanh
lăn
ngoảnh
quay
con quay
lai vãng
luân phiên
quặt
luẩn quẩn
bong
ngoắt
đánh vòng
trở
nẩy
luân chuyển
nảy
vòng vòng
lượn lờ
quay lơ
lần khần
chờn vờn
lật ngược
tuần hoàn
nhẩy cỡn
day
quẩn
vòng
cua
nhẩy
rón
chạng
nhẩy tót
xoay
vun vút
liệng
vặn vẹo
phiêu dao
lúc lắc
rẻo
ngoay ngoáy
vê
đánh
vặn
quay
nhẩy ổ
lăn cù
xoáy
nhẩy vọt
vận động
di động
đánh đu
xang
lật
ngoặt
quanh quẩn
Ví dụ
"Đánh vu hồi"
động từ
hiếm
vòng qua, đi vòng qua
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
quanh
vòng
vòng
vòng
vòng vòng
quành
đi đường vòng
vòng vo
vòng quanh
vòng quanh
vòng vèo
rẽ
loanh quanh
quẩn
lộn
đảo
quay vòng
chờn vờn
luẩn quẩn
hoàn lưu
lượn lờ
cua
trở lại
khoanh
lòng vòng
ngoắt
luân lưu
ngoặt
liệng
ngoắt ngoéo
quanh
quặt
vặn
đánh vòng
vặn vẹo
lượn
ghé
luân chuyển
vặn vẹo
quay
quanh quất
xoáy
rẻo
luồn
con quay
lăn
phiêu dao
quẩn quanh
vặn vẹo
lại
giật lùi
lởn vởn
xoáy
khúc khuỷu
xoi
luồn
hoàn lưu
xoắn xít
lắt léo
quanh quẩn
chui luồn
lăn cù
lùa
vê
ve vẩy
vần xoay
xoay
lai vãng
vun vút
khuỳnh
lẩn quẩn
lùi
đánh võng
Ví dụ
"Đường vu hồi"
vu hồi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vu hồi là
vu hồi
.