TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "luân lưu" - Kho Chữ
Luân lưu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Chuyển lần lượt
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
luân chuyển
luân phiên
quanh
đảo
chuyển dịch
lăn
quay vòng
chuyển động
hoàn lưu
chu chuyển
vòng quanh
hoán vị
chuyển động
di động
chuyển
con quay
vòng
con quay
xoay
bong
xuôi ngược
vu hồi
tráo
quay
tuần hoàn
chuyển vận
lắc lư
chuyển dịch
đi
quay
rập rờn
dòng
cuộn
dịch
vận động
lại
con quay
trở lại
đảo ngược
lộn
dao động
vu hồi
chuyển vận
xeo
lật
dây xích
lượn lờ
chuyển vế
xới
quẩn
quày
chạng
quay
lăn cù
dịch chuyển
lắc la lắc lư
chuyển
lay động
day
luẩn quẩn
chuyển vần
quay lơ
lẫy
chớp chới
lung liêng
đưa
lúc lắc
ngoay ngoáy
đi
tráo đổi
rung
chuyển động
rón
xáo
Ví dụ
"Tặng cờ luân lưu"
"Đá luân lưu 11 mét"
luân lưu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với luân lưu là .