TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vks" - Kho Chữ
Vks
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Viện kiểm sát (viết tắt).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
viện kiểm sát
vp
vks có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vks là .