TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "viola" - Kho Chữ
Viola
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đàn dây, kéo bằng vĩ như violon nhưng kích thước lớn hơn và tạo ra âm thanh trầm hơn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cung kéo
tơ
dây
dải rút
ty
chão
dây
ti
con cúi
voan
lèo
vĩ
chỉ
sợi
võng
tao
Ví dụ
"Kéo viola"
viola có nghĩa là gì? Từ đồng âm với viola là .