TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vaccin" - Kho Chữ
Vaccin
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Yếu tố mang mầm bệnh đã giảm độc tính, dùng đưa vào cơ thể để tạo miễn dịch, chủ động phòng bệnh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vũ khí sinh học
tự vệ
đề kháng
phòng vệ
vũ khí vi trùng
ổ đề kháng
chống chọi
viện binh
trấn giữ
phòng chống
quốc phòng
thủ
làm bia đỡ đạn
vệ quốc
Ví dụ
"Uống vaccine phòng bệnh bại liệt"
vaccin có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vaccin là .