TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "v.v" - Kho Chữ
V.v
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
(vân vân, viết tắt) và còn nữa, không thể kể ra hết.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vả
nt
vả chăng
vả chăng
a
mặt khác
ví như
huống nữa
mấy lại
vả lại
huống chi
kể cả
ví bằng
hơn nữa
tuy thế
ví như
âu là
lời bạt
nầy
từng
huống hồ
và
tái bút
ni
âu
và
phụ trương
còn
cũng
không những
này
mà
nào
ai nấy
nào
bất kì
ví dù
mà
dấu lửng
mấy
dẫu sao
nữa
chẳng bù
nấy
v.v có nghĩa là gì? Từ đồng âm với v.v là .