TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vạn vật" - Kho Chữ
Vạn vật
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Muôn vật, muôn loài trong tự nhiên (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tạo vật
hoàn vũ
tạo vật
thiên thể
càn khôn
vũ trụ
sản vật
cái
pháp giới
thiên hà
vầng
thế
vân vũ
thiên đàng
vật
thanh thiên
con tạo
càn
sao
giời
bầu trời
tinh tú
Ví dụ
"Vạn vật hữu linh"
"Bóng tối đã bao trùm lên vạn vật"
vạn vật có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vạn vật là .