TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tự vấn" - Kho Chữ
Tự vấn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Tự hỏi mình để xem xét lại mình
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phản tỉnh
sờ lên gáy
cật vấn
ngẫm
suy xét
cho
tự tình
suy tư
gợi ý
suy ngẫm
tư lự
xem
nghiền ngẫm
ngẫm ngợi
ưu tư
thẩm vấn
chiêm nghiệm
đăm chiêu
phỏng vấn
tham vấn
dúm
tưởng
phê bình
cân nhắc
xét
thẩm xét
soi
tính
suy gẫm
chất vấn
xem lại
nghĩ suy
xem xét
tĩnh toạ
tra vấn
biết nghĩ
nghi vấn
thẩm cung
suy
tra xét
ngẫm nghĩ
trắc nghiệm
thử
nghĩ bụng
lao tâm
nghĩ lại
bình xét
hỏi thăm
trầm ngâm
bàn hoàn
săm soi
xét đoán
rà soát
soi xét
thăm dò
hỏi han
lục vấn
suy tưởng
xem
thử
truy
hỏi cung
hỏi
vặn
tâm niệm
xét hỏi
thăm hỏi
xét soi
vấn đáp
tham khảo
vò đầu bóp trán
suy nghĩ
gạn
nghĩ ngợi
Ví dụ
"Tự vấn lương tâm"
tự vấn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tự vấn là .