TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tửu lượng" - Kho Chữ
Tửu lượng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sức uống rượu được nhiều hay ít
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khẩu vị
cao độ
hạn ngạch
giới hạn
công năng
cường độ
thân tín
khả dụng
hàng
so đo
no
giá trị
ý vị
tính toán
minh xác
trù tính
địa vị
liệu
calory
chân giá trị
độ kinh
điểm số
lượng
hàm
logic
quí danh
tính liệu
logic
sum suê
tự vị
tiếng
công quả
hạng ngạch
đánh giá
số mũ
dự đoán
trường độ
cao tốc
phẩm cấp
từ vựng
danh
cân
sin sít
súc tích
khả thi
căn hộ
gậy tầy
logic
trù liệu
tính toán
đỗ vũ
logic
hơn thiệt
toefl
khá
gam
cao trình
đin
Ví dụ
"Tửu lượng cao"
tửu lượng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tửu lượng là .