TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tụ huyết trùng" - Kho Chữ
Tụ huyết trùng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bệnh dịch của gia súc, gây tụ máu, xuất huyết ở các khí quan, phủ tạng.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
băng huyết
toi dịch
dịch hạch
đóng dấu
sốt xuất huyết
thương hàn
rong huyết
hoa liễu
ổ
dịch tả
bệnh kín
liên cầu khuẩn
rù
giang mai
trĩ
huyết bạch
huyết trầm
quai bị
bệnh bạch cầu
lợn gạo
áp-xe
tụ huyết trùng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tụ huyết trùng là .