TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tập trận" - Kho Chữ
Tập trận
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Diễn tập quân sự, thường trên quy mô lớn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thao trường
hội thao
đánh vận động
đánh bộ
ra quân
cất quân
quân hành
xuất quân
huấn luyện
duyệt binh
hành quân
ra quân
viễn chinh
tác chiến
cấp tập
quân sự
mặt trận
chiến đấu
thượng đài
lâm trận
quân sự
hành binh
giao tranh
xuất trận
đôn quân
trường đấu
dụng binh
biệt động
cường tập
quân sự
huyết chiến
quân dụng
đánh du kích
dã chiến
chiến trận
chiến sự
tử trận
xung trận
tuyển quân
chinh chiến
tòng quân
biệt động quân
trận
bài binh bố trận
dã chiến
ứng chiến
vận động viên
xuất kích
võ thuật
chiến trận
khoa học quân sự
giao đấu
thi đấu
giao tranh
thế trận
chiến chinh
đánh đơn
chiến
khởi binh
tập kích
võ bị
duyệt
đánh trận địa
quân
chiến lược quân sự
giáp trận
cất binh
mặt trận
hải chiến
quyết đấu
đánh vận động
chiến cuộc
chiến dịch
xung đột
Ví dụ
"Cuộc tập trận trên biển"
tập trận có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tập trận là .