TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tẩy rửa tiền" - Kho Chữ
Tẩy rửa tiền
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Rửa tiền (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tẩy rửa
thanh toán
tẩy rửa
rửa
rửa ráy
tẩy trang
trảy
giặt
tẩy uế
tẩy
hấp
rửa
bỏ túi
lau chùi
tẩy trừ
tinh lọc
giặt giũ
thanh lọc
tổng vệ sinh
gột rửa
tinh chế
vệ sinh
tẩy trần
giặt khô
tẩy xoá
tẩy
tinh luyện
quẹt
lọc
giặt gịa
quét tước
tảo phần
giật nợ
khử trùng
quét dọn
tiệt trừ
sát trùng
cai nghiện
thanh lý
chuội
xà xẻo
diệt trùng
tiệt trùng
xổ
thanh toán
phủi
giũ
dọn
bớt xén
thanh lí
trốn thuế
xén
quét
tiệt khuẩn
tẩm liệm
lột
lóng
gợt
rút ruột
phi tang
đánh chén
thải trừ
bài
thanh trừng
xước
giải độc
đãi
sạch
trừ khử
thủ tiêu
quét quáy
buôn bán
chiết
sảy
Ví dụ
"Thủ đoạn tẩy rửa tiền của bọn tội phạm quốc tế"
tẩy rửa tiền có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tẩy rửa tiền là .