TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tảo hôn" - Kho Chữ
Tảo hôn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Lấy vợ hoặc lấy chồng khi còn chưa đến tuổi được pháp luật cho phép kết hôn.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tục hôn
thành hôn
cưới
thành thân
chửa hoang
cải giá
chửa buộm
xe
thụ thai
đi bước nữa
thụ tinh
đẻ đái
xây dựng gia đình
chửa
tái giá
chuyển bụng
gả
đi tơ
sinh hạ
đạp mái
nhập tịch
tảo hôn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tảo hôn là .