TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tĩnh điện" - Kho Chữ
Tĩnh điện
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Điện do ma sát gây ra
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tĩnh học
thuỷ tĩnh học
quang điện
khí tĩnh học
điện từ
điện hoá học
Ví dụ
"Hệ thống lọc bụi tĩnh điện"
"Sơn tĩnh điện"
tĩnh điện có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tĩnh điện là .