TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tăm hơi" - Kho Chữ
Tăm hơi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Dấu hiệu, tin tức nhờ đó có thể biết về sự có mặt của một người nào hoặc một cái gì đó đang tìm kiếm, mong đợi (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tăm
tăm dạng
tung tích
dấu hiệu
mòi
manh mối
đánh hơi
hút
phát hiện
dấu vết
ám hiệu
mối manh
ý
bắn tiếng
chỉ
khám phá
hay
tia
nhận diện
đánh tiếng
tai mắt
lần
phát giác
hàm ẩn
tăm tia
tăm
truy tìm
đánh dấu
thấy
xem ra
bói
vạch lá tìm sâu
hành tung
thám sát
phong thanh
thấy tháng
giò
hóng
dấu hỏi
đánh dấu
tinh ý
dò
bắt chợt
thấy
dự cảm
quẻ
hỏi thăm
nghi vấn
truy
đánh hơi
đánh hơi
tìm
do thám
nhận
mò mẫm
tìm kiếm
nói bóng
nói lửng
mục kích
dò tìm
lẩn
thám thính
hé
đáy bể mò kim
tiên cảm
mớm
rờ rẫm
trinh thám
hàm ý
hiện
hiềm nghi
chỉ
ra
tựa hồ
Ví dụ
"Đi bặt tăm hơi"
"Chẳng thấy tăm hơi đâu cả"
tăm hơi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tăm hơi là .