TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tút" - Kho Chữ
Tút
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Gói đóng sẵn gồm một số lượng nhất định (thường là mười) bao thuốc lá cùng loại
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
gói
bọc
thếp
gói ghém
tập
bó
đùm túm
vác
bộ
tập
mớ
đóng
túm
lô
tuyển tập
loạt
lố
cả gói
xếp
chùm
mớ
cỗ
sưu tập
lô lốc
xóc
một lô một lốc
đệp
tổng tập
dẫy
Ví dụ
"Tút thuốc lá"
tút có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tút là .