TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tôn ti" - Kho Chữ
Tôn ti
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Trật tự có trên có dưới (nói về thứ bậc, trật tự trong xã hội)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thứ bậc
phẩm trật
cấp bậc
trên dưới
đẳng cấp
ngạch trật
đẳng cấp
phẩm cấp
vị thế
vế
tước vị
vai
phẩm tước
dưới
lí hào
địa vị
tước
chức vị
phẩm hàm
chức tước
phận
bậc
danh nghĩa
danh phận
nam
thượng lưu
tổng trấn
chức danh
chức
vai vế
tam phẩm
thất phẩm
cửu phẩm
lục phẩm
bề dưới
ghế
chế độ gia trưởng
số một
cương vị
lệnh
thanh thế
thái bảo
hàm cấp
thượng cấp
bà la môn
tề
thượng tầng
tiên chỉ
tước hiệu
Ví dụ
"Giữ gìn tôn ti trật tự"
tôn ti có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tôn ti là .