TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Tín ngưỡng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Lòng tin theo một tôn giáo nào đó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tín điều
tín điều
đạo pháp
tin tưởng
tin cẩn
mê tín
tôn giáo
mê tín
giáo điều
giáo lý
tính tư tưởng
giáo lí
tin
duy tâm
tự tín
tin
vô thần
tâm thần
xác tín
tin
triết lý
tà thuyết
tôn chỉ
triết lí
tự tin
thần trí
chủ nghĩa thần bí
chính kiến
chủ nghĩa
trí não
ý thức hệ
thông
thuyết vô thần
vô thần luận
Ví dụ
"Tín ngưỡng tôn giáo"
"Quyền tự do tín ngưỡng"
tín ngưỡng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tín ngưỡng là .
Từ đồng nghĩa của "tín ngưỡng" - Kho Chữ