TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tâm tính" - Kho Chữ
Tâm tính
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tính nết riêng của mỗi người
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tính
tính nết
tâm lý
cá tính
tính cách
khí chất
tâm lí
tánh
bản tính
nhân cách
tư chất
thiên tính
bẩm tính
tâm trí
tính
tinh thần
tâm thần
tâm tưởng
cốt cách
tâm lí
tâm lý
bản chất
tập tính
tâm thế
tinh thần
tâm ngẩm
hồn
tâm não
riêng tư
niềm riêng
tư
tâm thức
phẩm cách
óc
thái độ
cá tính hoá
thân
thần trí
tư cách
tinh thần
đầu óc
tinh thần
bẩm chất
cân não
tính chất
phác thảo
đặc tính
tính nhân dân
trí óc
trí não
riêng
tố chất
khái tính
chất
nhân tính
đảng tính
đa tư lự
tư tưởng
óc
duy ý chí
tính trạng
võ đoán
cá nhân chủ nghĩa
thiên tư
tây
riêng lẻ
tài trí
riêng
tính
duy tâm
hơi hướng
nữ tính
chất
cá nhân
Ví dụ
"Tâm tính thay đổi"
"Tâm tính cục cằn"
tâm tính có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tâm tính là .