TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tát tai" - Kho Chữ
Tát tai
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
văn nói
nhưbạt tai
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tai
té tát
táng
tẩn
ngang tai
rác tai
đét
toáy
trái tai
giáng
rỉ tai
ghè
tí toét
nạt
nẻ
đả
hét lác
tặc lưỡi
đánh vỗ mặt
láu táu
tắc lưỡi
chan tương đổ mẻ
tán
té ra
chép miệng
tay chơi
khua chân múa tay
mạt kiếp
toáng
chi chát
mít tịt
trời đánh
ốm đòn
phệt
quát lác
tít
đánh chác
nẹt
mỏng tai
ù té
sát
bai bải
chan chát
nghịch nhĩ
tán gẫu
to mồm
lắm mồm
đánh đá
quạt
khỉ
xạc
điều nọ tiếng kia
múa mép
đàm tiếu
bóp mũi
xì xồ
tế
chát lè
tí tởn
bét nhè
chao chát
tán phễu
say mèm
khua môi múa mép
đánh đấm
nhắng nhít
tấm tắc
chậc
úi chà
rối rít tít mù
la lối
khao
tâu
ẩu tả
Ví dụ
"Cho mấy cái tát tai"
tát tai có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tát tai là .