TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tuần ti" - Kho Chữ
Tuần ti
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
việc kiểm soát và đánh thuế hàng hoá vận chuyển từ nơi này đến nơi khác, thời phong kiến
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tuần phiên
tuần phu
thượng tuần
tuần
tuần
tuần
trung tuần
tuần lễ
hạ tuần
tuần trăng
tuần tráng
tuần lễ
thuế thân
thu
tứ tuần
tuế nguyệt
định kì
định kỳ
Ví dụ
"Sở tuần ti"
"Thuế tuần ti"
tuần ti có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tuần ti là .