TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thuế thân" - Kho Chữ
Thuế thân
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
thuế đánh hằng năm vào từng người đàn ông dân thường từ mười tám đến sáu mươi tuổi, thời Pháp thuộc.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tuần ti
thuế thân có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thuế thân là .