TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trấu" - Kho Chữ
Trấu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Lớp vỏ cứng đã tách ra của hạt thóc
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cùi
vỏ
áo hạt
cùi
lốt
thịt
màng
yếm
xác
giáp
mai
ruột
sọ dừa
yếm dãi
bì
múi
lăm
yếm dãi
hạ nang
da
cùi
cơm
bấc
bọc
biểu bì
màng màng
màng
múi
nhân
mắt
vú em
sẹo
thuỳ
bì
nõ
mình
thịt
tròng
thành
men
cứt
màng cứng
hom
ruột nghé
màng nhầy
bắp thịt
tang
vú
u nang
dọng
lỗ bì
vỏ não
mi
màng tế bào
Ví dụ
"Bếp đun trấu"
trấu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trấu là .