TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trải nghiệm" - Kho Chữ
Trải nghiệm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
hiếm
trải qua, kinh qua
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nếm
cảm nghiệm
thể nghiệm
thăm thú
khảo nghiệm
tham quan
thí nghiệm
thí điểm
nếm
tuần hành
chiêm nghiệm
nghiệm
thử
thăm
thấu triệt
xét
thử
khảo sát
thẩm tra
tra xét
cảm
xem xét
khám nghiệm
ôn cố tri tân
diễn tập
thông hiểu
khảo tra
khảo thí
thẩm xét
thử nghiệm
lần
du khảo
cảm biết
thám hiểm
hoá nghiệm
tuần tra
tìm tòi
thấy
trắc nghiệm
lục soát
chứng kiến
thí nghiệm
cảm quan
viếng thăm
trinh thám
khảo
mục sở thị
trinh sát
tiền trạm
tận mắt
sơ thẩm
thấu thị
xét
minh xét
Ví dụ
"Đã từng trải nghiệm trên thương trường"
trải nghiệm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trải nghiệm là .