TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trung hạn" - Kho Chữ
Trung hạn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Có thời hạn trung bình (được quy định dành cho một loại hoạt động), phân biệt với ngắn hạn, dài hạn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dài hạn
trung tuần
giữa
niên hạn
lâm thời
trung cổ
trung đại
lâu dài
lâu
thôi
thời gian
hạ tuần
nhất thời
lâu
độ
khoá
trung niên
ban
nửa đời
lát
vô thời hạn
chừng
khắc
khoảng
ít lâu
tháng
lúc
tuần
giai đoạn
tháng
khoảng âm
hồi
hạn dùng
lai rai
thời gian
giây lát
trường kì
khoảnh khắc
lâu nay
phút
lớp
nửa chừng xuân
thời đoạn
tiết
giờ lâu
quãng
quí
định kì
trong
thường kỳ
tuần
thường kì
khoá
chừng độ
giây
trường kỳ
cận đại
tuần lễ
tiếng
ba giăng
ròng rã
đáo hạn
ngày tháng
cữ
năm tháng
tuổi
loáng
chốc lát
mãn kiếp
thời
thời khắc
ba tháng
thập niên
thu
Ví dụ
"Vốn vay trung hạn"
"Lãi suất trung hạn"
trung hạn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trung hạn là .