TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trung hưng" - Kho Chữ
Trung hưng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
(triều đại) hưng thịnh trở lại sau một thời kì suy yếu
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trung cổ
trung đại
tuổi hồi xuân
triều đại
cận đại
Ví dụ
"Dấy nghiệp trung hưng"
"Nhà Lê trung hưng"
trung hưng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trung hưng là .