TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trang âm" - Kho Chữ
Trang âm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Bố trí trang thiết bị âm thanh cho một phòng thu âm hay một chương trình biểu diễn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bộ dàn
cấu hình
cấu hình
dàn
bố cục
bố trí
bài trí
tổ hợp
bộ
bày biện
bố cục
trang trí
lắp đặt
xếp ải
bày
xếp đặt
sắp đặt
sắp
sắp đặt
cơ cấu
điều độ
sắp
dàn
binh
tổ chức
kết cấu
lo liệu
tổ chức
trình bầy
phối khí
Ví dụ
"Phụ trách trang âm"
trang âm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trang âm là .