TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trị ngoại pháp quyền" - Kho Chữ
Trị ngoại pháp quyền
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chế độ quy định người ngoại quốc ở một nước nào đó không bị pháp luật của nước này ràng buộc, mà chỉ lệ thuộc vào pháp luật của nước mình.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hải phận quốc tế
tư pháp quốc tế
ngoại
ngoài
ngoại tộc
ngoài
ngoại tỉnh
ngoài
ngoài lề
quốc nội
biệt xứ
trị ngoại pháp quyền có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trị ngoại pháp quyền là .