TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trường đời" - Kho Chữ
Trường đời
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Xã hội, về mặt là nơi con người tiếp nhận kiến thức và kinh nghiệm thực tế
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đời sống
cuộc sống
thế sự
đời sống
cuộc thế
đời sống
tồn tại xã hội
trường ốc
Ví dụ
"Kinh nghiệm trường đời"
"Những vấp váp trên trường đời"
trường đời có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trường đời là .