TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "toán đố" - Kho Chữ
Toán đố
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bài toán đòi hỏi phải làm những phép tính để từ những đại lượng đã cho tìm ra đại lượng chưa biết
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tính đố
bài toán
bài tính
ẩn số
con tính
giải
lời giải
đố
đáp số
tính toán
tính toán
liệu
liệu
tính liệu
dữ kiện
logic toán
tính toán
lời giải
tính
trù liệu
biểu thức
nghiệm
chìa khoá
nghiệm
nghiệm số
vận trù
thắc mắc
giải đáp
số thành
giải mã
con tính
căn hộ
đề pa
kể
logic
sân siu
trù tính
bấm đốt
đề
ý đồ
việc
dự đoán
đáp án
tích
đếm
ải
bài tập
yêu cầu
đo
thương
hàm số
tích phân
khoá
chia
so đo
công quả
số đề
lượng
nghiệm đúng
bảng số
đếm
gợi chuyện
tích phân
mẹo
con số
chiết tự
dự toán
hiệu số
khai phương
giải pháp
vô định
vô nghiệm
giải trình
mưu đồ
Ví dụ
"Giải bài toán đố"
toán đố có nghĩa là gì? Từ đồng âm với toán đố là .