TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tiêm nhiễm" - Kho Chữ
Tiêm nhiễm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Để cho cái xấu thâm nhập vào và gây tác hại
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cảm nhiễm
lây nhiễm
trúng độc
nọc độc
sơ nhiễm
tái nhiễm
dị vật
chủng
kháng nguyên
cấy
ung nhọt
lâm bệnh
mắc dịch
độc
bệnh
tì vết
tả
ủ bệnh
bội nhiễm
hoa liễu
dịch
cảm mạo
khuẩn
dịch bệnh
dại
hại
nung
bệnh dịch
sinh bệnh
ốm xác
vi trùng
hoen
di căn
viêm nhiễm
ổ
tetanos
virus
bệnh hoạn
dịch tả
trùng
đầu đinh
chất độc
lành
lị
Ví dụ
"Tiêm nhiễm thói xấu"
tiêm nhiễm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tiêm nhiễm là .