TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tim đen" - Kho Chữ
Tim đen
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ý nghĩ, ý đồ xấu xa và thầm kín nhất
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đen tối
đen đét
hắc ám
thẫm
đen thủi đen thui
tối hù
đen sì
tăm tối
xám xịt
sậm
tối mịt
đen láy
đen trùi trũi
đen trũi
đen tối
đen
sẫm
nhem nhẻm
u ám
trắng đen
tối tăm
đen nháy
mịt mùng
đen kịt
đùng đục
tối tăm
đen
mù mịt
đen nhức
tối sầm
tối
thâm u
đen ngòm
tối om
đêm tối
tôi tối
thâm
u tối
đen lánh
sẩm
u tối
đen nhẻm
đen lay láy
tối tăm
đen nghìn nghịt
thâm xịt
màu nhiệm
sầm
sầm sì
huyền nhiệm
tím lịm
tối mù
đen đỏ
huyền
tối mò
âm âm
đỏ kè
mực
xỉn
ngăm ngăm
then
đen thui
tim tím
tối tăm mày mặt
trắng bệch
mốc thếch
mờ mịt
xám ngắt
sâm sẩm
tù mù
tối mặt tối mũi
đỏ khè
đen nhánh
u ám
Ví dụ
"Nói trúng tim đen"
tim đen có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tim đen là .